tổng sản phẩm

tổng sản phẩm

Tổng sản phẩm quốc nội là một chỉ số kinh tế quan trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toàn bộ giá trị hàng hóa dịch vụ do một nền kinh tế tạo ra trong một khoảng thời gian nhất định (thường một năm): "tổng sản phẩm" thuật ngữ kinh tế học dùng để chỉ tổng giá trị đầu ra của một quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc khu vực, trước khi trừ đi khấu hao tài sản cố định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe kinh tế. (Tổng sản phẩm quốc nội thước đo chính cho hoạt động kinh tế.)
    • Năm nay, tổng sản phẩm của tỉnh tăng 7% so với năm trước. (Giá trị hàng hóa dịch vụ của tỉnh tăng trưởng 7%.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tổng sản phẩm quốc nội" (GDP): tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong phạm vi lãnh thổ một quốc gia trong một thời kỳ nhất định.

    • GDP viết tắt của "tổng sản phẩm quốc nội". (GDP chỉ số kinh tế phổ biến.)
  • "tổng sản phẩm quốc gia" (GNP): tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa dịch vụ cuối cùng do công dân một quốc gia sản xuất, bất kể họđâu trên thế giới.

    • GNP khác GDP ở chỗ tính cả thu nhập từ nước ngoài. (GNP bao gồm thu nhập của công dân làm việcnước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Sản phẩm (danh từ): hàng hóa hoặc dịch vụ được tạo ra từ quá trình sản xuất.

    • Sản phẩm này được làm từ nguyên liệu tái chế. (Hàng hóa này nguồn gốc từ vật liệu tái chế.)
  • Tổng thu nhập (danh từ): toàn bộ thu nhập của một nền kinh tế, bao gồm cả lợi nhuận, tiền lương thuế.

    • Tổng thu nhập quốc dân (GNI) tương tự như GNP. (GNI một chỉ số kinh tế khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Sản lượng tổng thể: tổng khối lượng hàng hóa dịch vụ được sản xuất.

    • Sản lượng tổng thể của ngành nông nghiệp tăng mạnh. (Tổng sản phẩm nông nghiệp tăng trưởng.)
  • Đầu ra kinh tế: giá trị đầu ra của nền kinh tế.

    • Đầu ra kinh tế của quốc gia này phụ thuộc vào xuất khẩu. (Tổng sản phẩm quốc gia bị ảnh hưởng bởi thương mại quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tổng sản phẩm" trong tiếng Việt, đây thuật ngữ kỹ thuật kinh tế.